Hướng dẫn hình dạng
Tam giác
Phần dưới khuôn mặt mạnh
Tỷ lệ tam giác rộng hơn ở hàm so với trán, tạo đường nét nặng phần dưới. Việc tạo kiểu thường thêm chiều rộng hoặc độ phồng phía trên gò má để cân bằng phần dưới khuôn mặt.


Đường nét minh họa
Chân dung tham khảo là ví dụ do AI tạo. Ảnh của bạn không bao giờ được tải lên.
Dấu hiệu đo lường
Điều thường dẫn đến kết quả này.
Tỷ lệ hàm-trán cao; hàm gần bằng hoặc rộng hơn gò má; phần trên khuôn mặt hẹp hơn.
Đặc điểm nhìn thấy
- Hàm là vùng rộng nhất
- Trán trông hẹp hơn
- Phần dưới khuôn mặt mang nhiều trọng lượng thị giác hơn
Định hướng kiểu tóc
- Độ phồng ở đỉnh đầu và thái dương
- Tóc mái lệch hoặc phần đỉnh có kết cấu
- Tránh kiểu tóc thêm khối ở hàm
Kính và gọng
- Gọng browline, cat-eye hoặc phần trên rộng hơn
- Gọng kéo dài đến thái dương
- Tránh gọng nặng phần dưới
Chăm sóc râu tóc
- Râu ở gò má và hai bên đầy hơn giúp thêm chiều rộng phần trên
- Giữ đường viền cổ gọn gàng
- Râu ngắn có thể cân bằng mà không làm rộng hàm
Định hướng màu sắc
- Màu sáng và chi tiết phía trên eo
- Đường vai mạnh
- Giữ phần dưới trang phục đơn giản hơn
Thường bị nhầm với
Kết quả thay thế gần nhất
Tam giác và vuông: tam giác rộng hơn ở hàm so với trán; vuông giữ chiều rộng trên và dưới gần nhau.
Lưu ý khi tạo kiểu
Điều gì thường bị điều chỉnh quá mức
- Độ phồng ngang tầm hàm
- Gọng quá hẹp khiến phần trên khuôn mặt trông nhỏ
Tiếp tục so sánh